애착이 · 애착을
sự gắn bó, sự quyến luyến
Ví dụ
저는 오래 쓴 이 가방에 애착이 많아요.
Tôi rất gắn bó với chiếc túi đã dùng lâu năm này.
Thành phần từ
애 yêu+착 dính, bám
Nghĩa đen là "tình yêu bám chặt". Hán Việt: ái trước.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
애착이 · 애착을
sự gắn bó, sự quyến luyến
Ví dụ
저는 오래 쓴 이 가방에 애착이 많아요.
Tôi rất gắn bó với chiếc túi đã dùng lâu năm này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tình yêu bám chặt". Hán Việt: ái trước.