Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

시시콜콜하다

sisikolkolhada

시시콜콜해요 · 시시콜콜했어요 · 시시콜콜한 (+noun)

vụn vặt, lặt vặt; chi li, tỉ mỉ quá mức

Ví dụ

그는 시시콜콜한 일까지 다 간섭해요.

Anh ta can thiệp vào cả những chuyện vụn vặt nhất.

Thành phần từ

Có lẽ dựa trên 시시하다 “tầm thường, nhạt nhẽo”, lặp lại cho có vần điệu.

Bạn nên biết

Dạng phó từ cũng rất phổ biến: 시시콜콜 따지다/묻다 “bắt bẻ, hỏi han từng li từng tí”.