암울해요 · 암울했어요 · 암울한 (+noun)
u ám, ảm đạm, mờ mịt
Ví dụ
경기 침체로 청년들의 미래가 암울해 보여요.
Vì kinh tế suy thoái nên tương lai của giới trẻ trông thật mờ mịt.
Thành phần từ
암 tối+울 u uất
Nghĩa đen là “tối và u uất”. Hán Việt: ám uất.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
암울해요 · 암울했어요 · 암울한 (+noun)
u ám, ảm đạm, mờ mịt
Ví dụ
경기 침체로 청년들의 미래가 암울해 보여요.
Vì kinh tế suy thoái nên tương lai của giới trẻ trông thật mờ mịt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “tối và u uất”. Hán Việt: ám uất.
Từ liên quan