Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

암울하다

amulhada [아물하다]

암울해요 · 암울했어요 · 암울한 (+noun)

u ám, ảm đạm, mờ mịt

Ví dụ

경기 침체로 청년들의 미래가 암울해 보여요.

Vì kinh tế suy thoái nên tương lai của giới trẻ trông thật mờ mịt.

Thành phần từ

암 tối울 u uất

Nghĩa đen là “tối và u uất”. Hán Việt: ám uất.