아찔해요 · 아찔했어요 · 아찔한 (+noun)
choáng váng, chóng mặt; thót tim, rợn người
Ví dụ
높은 다리 위에서 아래를 내려다보니 아찔했어요.
Đứng trên cây cầu cao nhìn xuống, tôi thấy choáng váng.
Thành phần từ
Từ từ tượng hình 아찔 (cơn choáng đột ngột); 어찔하다 là biến thể.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
아찔해요 · 아찔했어요 · 아찔한 (+noun)
choáng váng, chóng mặt; thót tim, rợn người
Ví dụ
높은 다리 위에서 아래를 내려다보니 아찔했어요.
Đứng trên cây cầu cao nhìn xuống, tôi thấy choáng váng.
Thành phần từ
Từ từ tượng hình 아찔 (cơn choáng đột ngột); 어찔하다 là biến thể.