스산해요 · 스산했어요 · 스산한 (+noun)
ảm đạm, hiu quạnh, lạnh lẽo u ám; (lòng) bồn chồn
Ví dụ
비 오는 밤이라 골목길 분위기가 스산했어요.
Đêm mưa nên con hẻm trông ảm đạm và rờn rợn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
스산해요 · 스산했어요 · 스산한 (+noun)
ảm đạm, hiu quạnh, lạnh lẽo u ám; (lòng) bồn chồn
Ví dụ
비 오는 밤이라 골목길 분위기가 스산했어요.
Đêm mưa nên con hẻm trông ảm đạm và rờn rợn.