막막해요 · 막막했어요 · 막막한 (+noun)
mờ mịt, bế tắc, không biết phải làm sao
Ví dụ
직장을 잃고 앞으로 어떻게 살아야 할지 막막했어요.
Mất việc rồi, tôi thấy mờ mịt không biết sau này sống thế nào.
Thành phần từ
막 sa mạc, mênh mông+막 sa mạc, mênh mông
Nghĩa đen là "mênh mông bát ngát", như đứng giữa sa mạc không thấy đường đi. Hán Việt: mạc mạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [망마카다] — ㄱ trước ㅁ biến thành ㅇ (mũi hóa), ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ (bật hơi).
Từ liên quan