Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

막막하다

mangmakada [망마카다]

막막해요 · 막막했어요 · 막막한 (+noun)

mờ mịt, bế tắc, không biết phải làm sao

Ví dụ

직장을 잃고 앞으로 어떻게 살아야 할지 막막했어요.

Mất việc rồi, tôi thấy mờ mịt không biết sau này sống thế nào.

Thành phần từ

막 sa mạc, mênh mông막 sa mạc, mênh mông

Nghĩa đen là "mênh mông bát ngát", như đứng giữa sa mạc không thấy đường đi. Hán Việt: mạc mạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [망마카다] — ㄱ trước ㅁ biến thành ㅇ (mũi hóa), ㄱ gặp ㅎ thành ㅋ (bật hơi).