심란해요 · 심란했어요 · 심란한 (+noun)
rối bời, bất an, lòng dạ không yên
Ví dụ
이사 문제로 요즘 마음이 좀 심란해요.
Dạo này mình thấy lòng hơi rối bời vì chuyện chuyển nhà.
Thành phần từ
심 lòng+란 loạn
Nghĩa đen là "lòng rối loạn". Hán Việt: tâm loạn.
Bạn nên biết
Phát âm là [심난하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.