Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

심란하다

simnanhada [심난하다]

심란해요 · 심란했어요 · 심란한 (+noun)

rối bời, bất an, lòng dạ không yên

Ví dụ

이사 문제로 요즘 마음이 좀 심란해요.

Dạo này mình thấy lòng hơi rối bời vì chuyện chuyển nhà.

Thành phần từ

심 lòng란 loạn

Nghĩa đen là "lòng rối loạn". Hán Việt: tâm loạn.

Bạn nên biết

Phát âm là [심난하다] — ㄹ sau ㅁ biến thành ㄴ.