비정부 기구가 · 비정부 기구를
tổ chức phi chính phủ, NGO
Ví dụ
그 비정부 기구는 난민을 돕는 일을 합니다.
Tổ chức phi chính phủ đó làm công việc giúp đỡ người tị nạn.
Thành phần từ
비 phi+정 cai trị+부 phủ+기 cơ+구 cấu trúc
Dịch từ "non-governmental organization". 비- = phi, không: 비공식, 비정상. Hán Việt: phi chính phủ cơ cấu.