Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

비정부 기구

bijeongbu gigu

비정부 기구가 · 비정부 기구를

tổ chức phi chính phủ, NGO

Ví dụ

그 비정부 기구는 난민을 돕는 일을 합니다.

Tổ chức phi chính phủ đó làm công việc giúp đỡ người tị nạn.

Thành phần từ

비 phi정 cai trị부 phủ기 cơ구 cấu trúc

Dịch từ "non-governmental organization". 비- = phi, không: 비공식, 비정상. Hán Việt: phi chính phủ cơ cấu.