Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

선행 학습

seonhaeng hakseup [선행 학씁]

선행 학습이 · 선행 학습을

học trước chương trình, học vượt

Ví dụ

많은 부모가 아이들에게 선행 학습을 시켜요.

Nhiều phụ huynh cho con học trước chương trình.

Thành phần từ

선 trước행 đi학 học습 luyện tập

Nghĩa đen là "học đi trước" — học trước kiến thức năm sau, thường ở lò luyện thi. Hán Việt: tiên hành học tập.

Bạn nên biết

학습 phát âm là [학씁]; đừng nhầm 선행 (先行) "đi trước" với 선행 (善行) "việc thiện".