선행 학습이 · 선행 학습을
học trước chương trình, học vượt
Ví dụ
많은 부모가 아이들에게 선행 학습을 시켜요.
Nhiều phụ huynh cho con học trước chương trình.
Thành phần từ
선 trước+행 đi+학 học+습 luyện tập
Nghĩa đen là "học đi trước" — học trước kiến thức năm sau, thường ở lò luyện thi. Hán Việt: tiên hành học tập.
Bạn nên biết
학습 phát âm là [학씁]; đừng nhầm 선행 (先行) "đi trước" với 선행 (善行) "việc thiện".