Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

숙성하다

sukseonghada [숙썽하다]

숙성해요 · 숙성했어요 · 숙성한 (+noun)

chín chắn trước tuổi, sớm trưởng thành

Ví dụ

그 아이는 나이에 비해 생각이 무척 숙성해요.

Đứa trẻ ấy suy nghĩ rất chín chắn so với tuổi.

Thành phần từ

숙 sớm성 thành

Nghĩa đen là “thành sớm”. Hán Việt: túc thành.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 숙성 “ủ, lên men” (熟成 thục thành), như 숙성된 김치 hay 고기, phổ biến hơn nhiều.