Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

아버님

abeonim

아버님이 · 아버님을

bố, cha (kính ngữ); bố chồng, bố vợ; bố của người khác

Ví dụ

친구 아버님은 요즘도 건강하게 잘 지내세요?

Dạo này bố của bạn bạn vẫn khỏe chứ?

Thành phần từ

아버지 "bố" cộng hậu tố kính ngữ -님.

Bạn nên biết

Dùng cho bố của người khác hoặc bố chồng/bố vợ; với bố mình thì nói 아버지 hoặc 아빠.