아버님이 · 아버님을
bố, cha (kính ngữ); bố chồng, bố vợ; bố của người khác
Ví dụ
친구 아버님은 요즘도 건강하게 잘 지내세요?
Dạo này bố của bạn bạn vẫn khỏe chứ?
Thành phần từ
아버지 "bố" cộng hậu tố kính ngữ -님.
Bạn nên biết
Dùng cho bố của người khác hoặc bố chồng/bố vợ; với bố mình thì nói 아버지 hoặc 아빠.
Từ liên quan