어머님이 · 어머님을
mẹ (kính ngữ); mẹ chồng, mẹ vợ; mẹ của người khác
Ví dụ
친구 어머님께서 저녁을 만들어 주셨어요.
Mẹ của bạn mình đã nấu bữa tối cho chúng mình.
Thành phần từ
어머니 "mẹ" cộng hậu tố kính ngữ -님.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어머님이 · 어머님을
mẹ (kính ngữ); mẹ chồng, mẹ vợ; mẹ của người khác
Ví dụ
친구 어머님께서 저녁을 만들어 주셨어요.
Mẹ của bạn mình đã nấu bữa tối cho chúng mình.
Thành phần từ
어머니 "mẹ" cộng hậu tố kính ngữ -님.
Từ liên quan