Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

삼가다

samgada

삼가요 · 삼갔어요 · 삼갈 거예요 · 삼가세요

kiêng, hạn chế, tránh; giữ ý

Ví dụ

공연 중에는 사진 촬영을 삼가 주세요.

Xin vui lòng không chụp ảnh trong suốt buổi biểu diễn.

Bạn nên biết

삼가하다 là lỗi sai phổ biến; dạng đúng là 삼가세요 và 삼가 주세요.