삼가요 · 삼갔어요 · 삼갈 거예요 · 삼가세요
kiêng, hạn chế, tránh; giữ ý
Ví dụ
공연 중에는 사진 촬영을 삼가 주세요.
Xin vui lòng không chụp ảnh trong suốt buổi biểu diễn.
Bạn nên biết
삼가하다 là lỗi sai phổ biến; dạng đúng là 삼가세요 và 삼가 주세요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
삼가요 · 삼갔어요 · 삼갈 거예요 · 삼가세요
kiêng, hạn chế, tránh; giữ ý
Ví dụ
공연 중에는 사진 촬영을 삼가 주세요.
Xin vui lòng không chụp ảnh trong suốt buổi biểu diễn.
Bạn nên biết
삼가하다 là lỗi sai phổ biến; dạng đúng là 삼가세요 và 삼가 주세요.
Từ liên quan