Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

기울다

giulda

기울어요 · 기울었어요 · 기울 거예요 · 기운 (+noun) (ㄹ drops)

nghiêng, lệch; suy tàn, xế; nghiêng về (ý kiến)

Ví dụ

벽에 걸린 액자가 한쪽으로 기울었어요.

Khung tranh treo trên tường bị nghiêng sang một bên.

Thành phần từ

Thêm -이- thành thể sai khiến: 기울다 "nghiêng" thành 기울이다 "làm nghiêng".