기울어요 · 기울었어요 · 기울 거예요 · 기운 (+noun) (ㄹ drops)
nghiêng, lệch; suy tàn, xế; nghiêng về (ý kiến)
Ví dụ
벽에 걸린 액자가 한쪽으로 기울었어요.
Khung tranh treo trên tường bị nghiêng sang một bên.
Thành phần từ
Thêm -이- thành thể sai khiến: 기울다 "nghiêng" thành 기울이다 "làm nghiêng".
Từ liên quan