Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

까칠하다

kkachilhada

까칠해요 · 까칠했어요 · 까칠한 (+noun)

khó gần, gai góc (tính cách); thô ráp, khô (da)

Ví dụ

그 사람은 처음엔 까칠해 보였지만 사실 착해요.

Lúc đầu người đó trông có vẻ khó gần, nhưng thật ra rất tốt bụng.

Thành phần từ

Ban đầu chỉ làn da "thô ráp, khô" — rồi mở rộng sang tính cách gai góc.