소탈해요 · 소탈했어요 · 소탈한 (+noun)
giản dị, bình dị, không màu mè
Ví dụ
그 배우는 유명하지만 성격이 아주 소탈해요.
Diễn viên đó nổi tiếng nhưng tính cách rất giản dị.
Thành phần từ
소 thưa, thoáng+탈 thoát ra
Nghĩa đen là "thoáng và thoát" — không câu nệ, không làm cao. Hán Việt: sơ thoát.