Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

소탈하다

sotalhada

소탈해요 · 소탈했어요 · 소탈한 (+noun)

giản dị, bình dị, không màu mè

Ví dụ

그 배우는 유명하지만 성격이 아주 소탈해요.

Diễn viên đó nổi tiếng nhưng tính cách rất giản dị.

Thành phần từ

소 thưa, thoáng탈 thoát ra

Nghĩa đen là "thoáng và thoát" — không câu nệ, không làm cao. Hán Việt: sơ thoát.