Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

문헌

munheon

문헌이 · 문헌을

văn hiến, tài liệu, thư tịch

Ví dụ

이 내용은 조선 시대 문헌에 기록되어 있어요.

Nội dung này được ghi lại trong các thư tịch thời Joseon.

Thành phần từ

문 chữ viết헌 hiền tài (nghĩa gốc: dâng)

Vốn có nghĩa là "sách vở và người hiền" — các nguồn tri thức; nay chỉ mọi nguồn tài liệu viết. Hán Việt: văn hiến (tiếng Việt "văn hiến" là truyền thống văn hóa; tiếng Hàn là tài liệu viết).

Bạn nên biết

참고 문헌 nghĩa là "tài liệu tham khảo" trong luận văn.