Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

구슬프다

guseulpeuda

구슬퍼요 · 구슬펐어요 · 구슬픈 (+noun) (ㅡ drops)

não nề, ai oán (âm thanh)

Ví dụ

밤에 들리는 피리 소리가 너무 구슬퍼요.

Tiếng sáo vọng lại trong đêm nghe thật ai oán.

Thành phần từ

Có chứa 슬프다 "buồn"; chủ yếu dùng cho âm thanh như tiếng hát, tiếng khóc hay tiếng mưa.

Bạn nên biết

Thường dùng để tả âm thanh: 구슬픈 노래, 구슬픈 목소리, 구슬프게 울다 (khóc ai oán).