Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

허망하다

heomanghada

허망해요 · 허망했어요 · 허망한 (+noun)

hư không, vô ích, trống rỗng

Ví dụ

오랫동안 준비한 일이 하루아침에 끝나서 허망해요.

Việc chuẩn bị bao lâu nay bỗng chốc kết thúc khiến mình thấy thật trống rỗng.

Thành phần từ

허 trống rỗng망 hão huyền

Nghĩa đen là "trống rỗng và hão huyền". Hán Việt: hư vọng.