허망해요 · 허망했어요 · 허망한 (+noun)
hư không, vô ích, trống rỗng
Ví dụ
오랫동안 준비한 일이 하루아침에 끝나서 허망해요.
Việc chuẩn bị bao lâu nay bỗng chốc kết thúc khiến mình thấy thật trống rỗng.
Thành phần từ
허 trống rỗng+망 hão huyền
Nghĩa đen là "trống rỗng và hão huyền". Hán Việt: hư vọng.