Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

덧없다

deodeopda [더덥따]

덧없어요 · 덧없었어요 · 덧없는 (+noun)

phù du, chóng qua, ngắn ngủi

Ví dụ

돌이켜 보면 젊은 시절은 참 덧없이 지나갔어요.

Nhìn lại, thời tuổi trẻ đã trôi qua thật chóng vánh.

Thành phần từ

덧 "khoảnh khắc ngắn" + 없다 "không có": qua đi lúc nào không hay.

Bạn nên biết

Phát âm là [더덥따]; phó từ 덧없이 rất hay đi với 흐르다, 지나가다 (trôi qua).