Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

씨

ssi

민수 씨 · 김민수 씨

anh, chị (đặt sau tên)

Ví dụ

지영 씨, 오늘 점심 같이 먹을래요?

Chị Jiyoung, hôm nay ăn trưa cùng nhau không?

Thành phần từ

씨 họ, anh/chị

Ban đầu nghĩa là "họ, dòng họ" (Hán Việt: thị); nay là danh xưng lịch sự đặt sau tên người.

Bạn nên biết

Dùng sau tên hoặc họ tên đầy đủ; đừng chỉ ghép với họ khi nói về người trên, và không dùng với tên của chính mình.