악의가 · 악의를
ác ý
Ví dụ
악의는 없었지만 그의 말에 상처를 받았어요.
Anh ấy không có ác ý, nhưng tôi vẫn bị tổn thương vì lời nói của anh ấy.
Thành phần từ
악 ác+의 ý
Nghĩa đen là "ý xấu". Hán Việt: ác ý — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
악의가 · 악의를
ác ý
Ví dụ
악의는 없었지만 그의 말에 상처를 받았어요.
Anh ấy không có ác ý, nhưng tôi vẫn bị tổn thương vì lời nói của anh ấy.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ý xấu". Hán Việt: ác ý — giống tiếng Việt.
Từ liên quan