Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

신드롬

sindeurom

신드롬이 · 신드롬을

hội chứng; hiện tượng xã hội, cơn sốt

Ví dụ

그 드라마는 방영 당시 엄청난 신드롬을 일으켰습니다.

Bộ phim truyền hình đó đã tạo nên cơn sốt khổng lồ khi lên sóng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "syndrome"; trên truyền thông Hàn Quốc thường chỉ một hiện tượng văn hóa đại chúng lớn.

Bạn nên biết

Điểm bất ngờ: 신드롬 thường nghĩa là "cơn sốt" lớn, còn nghĩa y học "hội chứng" thì dùng 증후군.