Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

은어

euneo [으너]

은어가 · 은어를

tiếng lóng, biệt ngữ (của một nhóm)

Ví dụ

이 단어는 군대에서 쓰는 은어예요.

Từ này là tiếng lóng dùng trong quân đội.

Thành phần từ

은 ẩn어 từ ngữ

Nghĩa đen là "lời nói ẩn", chỉ người trong nhóm mới hiểu. Hán Việt: ẩn ngữ.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 은어 còn là tên loài cá hương (cá ayu); ngữ cảnh sẽ làm rõ.