Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

비속어

bisogeo [비소거]

비속어가 · 비속어를

từ ngữ thô tục, lời lẽ tục tĩu

Ví dụ

방송에서는 비속어를 사용하면 안 됩니다.

Không được dùng từ ngữ thô tục trên sóng truyền hình.

Thành phần từ

비 thấp hèn속 thô tục어 từ ngữ

Nghĩa đen là "lời thấp hèn, thô tục". Hán Việt: ti tục ngữ ("ti tiện" + "thô tục").