Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

광풍

gwangpung

광풍이 · 광풍을

cuồng phong, gió dữ; cơn sốt, cơn cuồng

Ví dụ

한때 부동산 투기 광풍이 전국을 휩쓸었어요.

Đã có thời cơn sốt đầu cơ bất động sản càn quét khắp cả nước.

Thành phần từ

광 điên cuồng풍 gió

Nghĩa đen là "gió điên". Hán Việt: cuồng phong — giống tiếng Việt, và tiếng Hàn còn dùng nghĩa bóng là "cơn sốt".