광풍이 · 광풍을
cuồng phong, gió dữ; cơn sốt, cơn cuồng
Ví dụ
한때 부동산 투기 광풍이 전국을 휩쓸었어요.
Đã có thời cơn sốt đầu cơ bất động sản càn quét khắp cả nước.
Thành phần từ
광 điên cuồng+풍 gió
Nghĩa đen là "gió điên". Hán Việt: cuồng phong — giống tiếng Việt, và tiếng Hàn còn dùng nghĩa bóng là "cơn sốt".