Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

손을 쓰다

soneul sseuda [소늘 쓰다]

손을 써요 · 손을 썼어요 · 손을 쓸 수 없다 (ㅡ drops)

ra tay, can thiệp, tìm cách xử lý

Ví dụ

병이 너무 심해져서 이제는 손을 쓸 수 없대요.

Bệnh đã quá nặng nên nghe nói giờ không thể làm gì được nữa.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "dùng tay" để xử lý vấn đề. Tiếng Việt cũng nói "ra tay".

Bạn nên biết

Rất hay gặp dạng 손을 쓸 수 없다 hoặc 손쓸 틈이 없다 "đã quá muộn để làm gì".