시세가 · 시세를
giá thị trường, thời giá
Ví dụ
요즘 금 시세가 많이 올랐어요.
Dạo này giá vàng trên thị trường tăng nhiều.
Thành phần từ
시 thời+세 thế, xu thế
Nghĩa đen là "xu thế của thời" — giá bán hiện tại của một thứ. Hán Việt: thời thế — lưu ý tiếng Việt "thời thế" là tình hình thời cuộc, còn tiếng Hàn là giá thị trường.
Từ liên quan