Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

매각

maegak

매각이 · 매각을

sự bán (tài sản), bán đi

Ví dụ

그 기업은 빚을 갚기 위해 자회사를 매각했어요.

Doanh nghiệp đó đã bán công ty con để trả nợ.

Thành phần từ

매 bán각 đi, mất

Nghĩa đen là "bán đi". Hán Việt: mại khước.