Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

매입

maeip

매입이 · 매입을

sự mua vào (trong kinh doanh, trang trọng)

Ví dụ

회사가 새 공장을 짓기 위해 땅을 매입했어요.

Công ty đã mua đất để xây nhà máy mới.

Thành phần từ

매 mua입 vào

Nghĩa đen là "mua vào". Hán Việt: mãi nhập.

Bạn nên biết

매입 (mua) và 매각 (bán) đều bắt đầu bằng 매, nhưng chữ Hán khác nhau (買 mãi – 賣 mại) và nghĩa ngược nhau — giống "mua bán" = "mãi mại".