매입이 · 매입을
sự mua vào (trong kinh doanh, trang trọng)
Ví dụ
회사가 새 공장을 짓기 위해 땅을 매입했어요.
Công ty đã mua đất để xây nhà máy mới.
Thành phần từ
매 mua+입 vào
Nghĩa đen là "mua vào". Hán Việt: mãi nhập.
Bạn nên biết
매입 (mua) và 매각 (bán) đều bắt đầu bằng 매, nhưng chữ Hán khác nhau (買 mãi – 賣 mại) và nghĩa ngược nhau — giống "mua bán" = "mãi mại".
Từ liên quan