Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비정부기구

bijeongbugigu

비정부기구가 · 비정부기구를

tổ chức phi chính phủ (NGO)

Ví dụ

여러 비정부기구가 난민들에게 식량을 지원했어요.

Nhiều tổ chức phi chính phủ đã hỗ trợ lương thực cho người tị nạn.

Thành phần từ

비 không phải정 chính sự부 phủ기 cơ구 cấu trúc

Hán Việt: phi chính phủ cơ cấu — "phi chính phủ" giống tiếng Việt, dịch thẳng từ NGO.

Bạn nên biết

Khi nói, nhiều người Hàn dùng luôn 엔지오 (NGO).