Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

소송

sosong

소송이 · 소송을

vụ kiện, tố tụng

Ví dụ

그는 회사를 상대로 소송을 걸었어요.

Anh ấy đã kiện công ty.

Thành phần từ

소 kiện송 tranh tụng

Nghĩa đen là "kiện và tranh chấp". Hán Việt: tố tụng — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cặp từ hay gặp: 소송을 걸다 hoặc 소송을 제기하다 "khởi kiện", 소송에서 이기다 "thắng kiện".