Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

쉴 새 없이

swil sae eopsi [쉴 쌔 업씨]

쉴 새 없이 + 울리다 / 일하다 / 말하다

liên tục, không ngớt, không nghỉ

Ví dụ

하루 종일 전화가 쉴 새 없이 울렸어요.

Điện thoại reo không ngớt suốt cả ngày.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "không có lúc (새, từ 사이) nào để nghỉ".