쉴 새 없이 + 울리다 / 일하다 / 말하다
liên tục, không ngớt, không nghỉ
Ví dụ
하루 종일 전화가 쉴 새 없이 울렸어요.
Điện thoại reo không ngớt suốt cả ngày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có lúc (새, từ 사이) nào để nghỉ".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
쉴 새 없이 + 울리다 / 일하다 / 말하다
liên tục, không ngớt, không nghỉ
Ví dụ
하루 종일 전화가 쉴 새 없이 울렸어요.
Điện thoại reo không ngớt suốt cả ngày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không có lúc (새, từ 사이) nào để nghỉ".
Từ liên quan