고분고분 말을 듣다 · 고분고분하다
ngoan ngoãn, dễ bảo, vâng lời
Ví dụ
그 아이는 부모님 말씀을 고분고분 잘 들어요.
Đứa bé đó ngoan ngoãn nghe lời bố mẹ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고분고분 말을 듣다 · 고분고분하다
ngoan ngoãn, dễ bảo, vâng lời
Ví dụ
그 아이는 부모님 말씀을 고분고분 잘 들어요.
Đứa bé đó ngoan ngoãn nghe lời bố mẹ.