Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

꼬박

kkobak

꼬박 + time span (꼬박 하루, 꼬박 3년) · 밤을 꼬박 새우다

trọn, ròng rã, suốt (một khoảng thời gian)

Ví dụ

시험 공부 때문에 밤을 꼬박 새웠어요.

Tôi đã thức trắng cả đêm để ôn thi.

Thành phần từ

Gốc của 꼬박꼬박 "đều đặn, không bỏ sót lần nào".

Bạn nên biết

Kết hợp quan trọng: 밤을 꼬박 새우다 "thức trắng đêm".