꼬박꼬박 + 내다 / 챙기다 / 대답하다
đều đặn, không sót lần nào, đúng hạn
Ví dụ
저는 월세를 한 번도 안 밀리고 꼬박꼬박 내요.
Tôi trả tiền thuê nhà đều đặn, chưa trễ lần nào.
Thành phần từ
꼬박 lặp đôi: lần nào cũng vậy, không bỏ lần nào.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
꼬박꼬박 + 내다 / 챙기다 / 대답하다
đều đặn, không sót lần nào, đúng hạn
Ví dụ
저는 월세를 한 번도 안 밀리고 꼬박꼬박 내요.
Tôi trả tiền thuê nhà đều đặn, chưa trễ lần nào.
Thành phần từ
꼬박 lặp đôi: lần nào cũng vậy, không bỏ lần nào.
Từ liên quan