Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

꼬박꼬박

kkobakkkobak

꼬박꼬박 + 내다 / 챙기다 / 대답하다

đều đặn, không sót lần nào, đúng hạn

Ví dụ

저는 월세를 한 번도 안 밀리고 꼬박꼬박 내요.

Tôi trả tiền thuê nhà đều đặn, chưa trễ lần nào.

Thành phần từ

꼬박 lặp đôi: lần nào cũng vậy, không bỏ lần nào.