끊임없이 + verb (끊임없이 노력하다)
không ngừng, liên tục, không ngớt
Ví dụ
성공하려면 끊임없이 노력해야 해요.
Muốn thành công thì phải nỗ lực không ngừng.
Thành phần từ
끊임 "sự đứt đoạn" (từ 끊다 "cắt") + 없이 "không có": "không ngắt quãng".
Bạn nên biết
Phát âm là [끄니멉씨]; ㄶ mất ㅎ trước nguyên âm.
Từ liên quan