Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

끊임없이

kkeunimeopsi [끄니멉씨]

끊임없이 + verb (끊임없이 노력하다)

không ngừng, liên tục, không ngớt

Ví dụ

성공하려면 끊임없이 노력해야 해요.

Muốn thành công thì phải nỗ lực không ngừng.

Thành phần từ

끊임 "sự đứt đoạn" (từ 끊다 "cắt") + 없이 "không có": "không ngắt quãng".

Bạn nên biết

Phát âm là [끄니멉씨]; ㄶ mất ㅎ trước nguyên âm.