Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

숱하게

sutage [수타게]

숱하게 + 듣다 / 보다 / 겪다

rất nhiều lần, vô số, nhiều

Ví dụ

그런 이야기는 어릴 때부터 숱하게 들었어요.

Những câu chuyện như thế tôi đã nghe không biết bao nhiêu lần từ hồi nhỏ.

Thành phần từ

Từ 숱 "độ dày, lượng" như trong 머리숱 "độ dày tóc".