숱하게 + 듣다 / 보다 / 겪다
rất nhiều lần, vô số, nhiều
Ví dụ
그런 이야기는 어릴 때부터 숱하게 들었어요.
Những câu chuyện như thế tôi đã nghe không biết bao nhiêu lần từ hồi nhỏ.
Thành phần từ
Từ 숱 "độ dày, lượng" như trong 머리숱 "độ dày tóc".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn