Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무기물

mugimul

무기물이 · 무기물을

chất vô cơ, khoáng chất

Ví dụ

물과 소금은 대표적인 무기물입니다.

Nước và muối là những chất vô cơ tiêu biểu.

Thành phần từ

무 không có기 cơ chế물 vật

Nghĩa đen là "vật không có cơ chế sống". Hán Việt: vô cơ vật — tiếng Việt nói "chất vô cơ". 무- = "vô, không": 무료, 무기물.

Bạn nên biết

Cẩn thận: 무기 đứng một mình thường nghĩa là "vũ khí" (武器), một từ hoàn toàn khác.