무기물이 · 무기물을
chất vô cơ, khoáng chất
Ví dụ
물과 소금은 대표적인 무기물입니다.
Nước và muối là những chất vô cơ tiêu biểu.
Thành phần từ
무 không có+기 cơ chế+물 vật
Nghĩa đen là "vật không có cơ chế sống". Hán Việt: vô cơ vật — tiếng Việt nói "chất vô cơ". 무- = "vô, không": 무료, 무기물.
Bạn nên biết
Cẩn thận: 무기 đứng một mình thường nghĩa là "vũ khí" (武器), một từ hoàn toàn khác.