Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수소

suso

수소가 · 수소를

hy-đrô, khí hydro

Ví dụ

수소 자동차는 환경에 좋아요.

Xe chạy bằng hydro tốt cho môi trường.

Thành phần từ

수 nước소 nguyên tố

Nghĩa đen là "nguyên tố nước" — nó góp phần tạo nên nước. Hán Việt: thủy tố.