TOPIK 4danh từ바느질baneujil바느질이 · 바느질을việc may vá, khâu váVí dụ우리 할머니는 바느질을 아주 잘하세요.Bà mình khâu vá rất giỏi.Thành phần từTừ 바늘 "kim" + -질 "công việc tay"; ㄹ rụng trước ㅈ.Từ liên quan바늘 kim khâu실 chỉ단추 cúc áo