Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

얼룩

eolluk

얼룩이 · 얼룩을

vết bẩn, vết ố; vằn, đốm

Ví dụ

어제 산 셔츠에 커피 얼룩이 생겼어요.

Chiếc áo sơ mi mới mua hôm qua bị dính vết cà phê.

Thành phần từ

Từ thuần Hàn; cũng xuất hiện trong 얼룩말 "ngựa vằn", nghĩa đen là "ngựa có vằn".

Bạn nên biết

Vết bẩn thì "xuất hiện" (얼룩이 생기다) và bạn "tẩy" nó (얼룩을 지우다/빼다).