다림질이 · 다림질을
việc là (ủi) quần áo
Ví dụ
저는 주말마다 셔츠 다림질을 해요.
Cuối tuần nào mình cũng là áo sơ mi.
Thành phần từ
Từ 다리다 "là, ủi" + -질, hậu tố chỉ công việc tay chân lặp đi lặp lại.
Bạn nên biết
Đừng nhầm 다리다 "là, ủi" với 달이다 "sắc (thuốc)"; cả hai đều đọc là [다리다].
Từ liên quan