Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

다림질

darimjil

다림질이 · 다림질을

việc là (ủi) quần áo

Ví dụ

저는 주말마다 셔츠 다림질을 해요.

Cuối tuần nào mình cũng là áo sơ mi.

Thành phần từ

Từ 다리다 "là, ủi" + -질, hậu tố chỉ công việc tay chân lặp đi lặp lại.

Bạn nên biết

Đừng nhầm 다리다 "là, ủi" với 달이다 "sắc (thuốc)"; cả hai đều đọc là [다리다].