Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

수반하다

subanhada

수반해요 · 수반했어요 · 수반할 거예요 · 수반한 (+noun)

kéo theo, đi kèm, đòi hỏi

Ví dụ

새로운 사업은 언제나 큰 위험을 수반합니다.

Một dự án kinh doanh mới luôn kéo theo rủi ro lớn.

Thành phần từ

수 theo반 bạn đồng hành

Nghĩa đen là "đi theo cùng". Hán Việt: tùy bạn.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng bị động: 고통이 수반되다 (kèm theo đau đớn); nghĩa là một hệ quả tự nhiên đi kèm.