Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

동반하다

dongbanhada

동반해요 · 동반했어요 · 동반할 거예요 · 동반하세요

đi cùng, đồng hành; kèm theo

Ví dụ

이번 태풍은 강한 비를 동반할 것으로 보입니다.

Cơn bão lần này được dự báo sẽ kèm theo mưa lớn.

Thành phần từ

동 cùng반 bạn đồng hành

Nghĩa đen là "cùng làm bạn đồng hành". Hán Việt: đồng bạn.