동반해요 · 동반했어요 · 동반할 거예요 · 동반하세요
đi cùng, đồng hành; kèm theo
Ví dụ
이번 태풍은 강한 비를 동반할 것으로 보입니다.
Cơn bão lần này được dự báo sẽ kèm theo mưa lớn.
Thành phần từ
동 cùng+반 bạn đồng hành
Nghĩa đen là "cùng làm bạn đồng hành". Hán Việt: đồng bạn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
동반해요 · 동반했어요 · 동반할 거예요 · 동반하세요
đi cùng, đồng hành; kèm theo
Ví dụ
이번 태풍은 강한 비를 동반할 것으로 보입니다.
Cơn bão lần này được dự báo sẽ kèm theo mưa lớn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cùng làm bạn đồng hành". Hán Việt: đồng bạn.