Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

도모하다

domohada

도모해요 · 도모했어요 · 도모할 거예요 · 도모하세요

thúc đẩy, mưu cầu, hướng tới (một mục tiêu)

Ví dụ

두 나라는 경제 협력을 도모하기로 합의했습니다.

Hai nước đã thống nhất thúc đẩy hợp tác kinh tế.

Thành phần từ

도 mưu tính모 mưu

Nghĩa đen là "lên kế hoạch và mưu tính" — nhưng ngày nay mang nghĩa trung tính: nỗ lực hướng tới điều gì. Hán Việt: đồ mưu — lưu ý tiếng Việt "đồ mưu" mang nghĩa xấu (âm mưu), còn tiếng Hàn thì không.