도모해요 · 도모했어요 · 도모할 거예요 · 도모하세요
thúc đẩy, mưu cầu, hướng tới (một mục tiêu)
Ví dụ
두 나라는 경제 협력을 도모하기로 합의했습니다.
Hai nước đã thống nhất thúc đẩy hợp tác kinh tế.
Thành phần từ
도 mưu tính+모 mưu
Nghĩa đen là "lên kế hoạch và mưu tính" — nhưng ngày nay mang nghĩa trung tính: nỗ lực hướng tới điều gì. Hán Việt: đồ mưu — lưu ý tiếng Việt "đồ mưu" mang nghĩa xấu (âm mưu), còn tiếng Hàn thì không.