내포해요 · 내포했어요 · 내포할 거예요 · 내포한 (+noun)
chứa đựng, hàm chứa, hàm ý
Ví dụ
이 계획은 여러 가지 문제를 내포하고 있습니다.
Kế hoạch này đang chứa đựng nhiều vấn đề.
Thành phần từ
내 bên trong+포 bao bọc
Nghĩa đen là "bao bọc bên trong" — chứa điều gì đó ẩn bên trong. Hán Việt: nội bao.