Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

내포하다

naepohada

내포해요 · 내포했어요 · 내포할 거예요 · 내포한 (+noun)

chứa đựng, hàm chứa, hàm ý

Ví dụ

이 계획은 여러 가지 문제를 내포하고 있습니다.

Kế hoạch này đang chứa đựng nhiều vấn đề.

Thành phần từ

내 bên trong포 bao bọc

Nghĩa đen là "bao bọc bên trong" — chứa điều gì đó ẩn bên trong. Hán Việt: nội bao.