Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

초래하다

choraehada

초래해요 · 초래했어요 · 초래할 거예요 · 초래한 (+noun)

gây ra, dẫn đến, chuốc lấy (thường là điều xấu)

Ví dụ

작은 실수가 큰 사고를 초래할 수 있습니다.

Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn.

Thành phần từ

초 vời gọi래 đến

Nghĩa đen là "vời nó đến" — tự rước lấy rắc rối. Hán Việt: chiêu lai.

Bạn nên biết

Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực: 피해, 혼란, 위기 (thiệt hại, hỗn loạn, khủng hoảng)를 초래하다.