초래해요 · 초래했어요 · 초래할 거예요 · 초래한 (+noun)
gây ra, dẫn đến, chuốc lấy (thường là điều xấu)
Ví dụ
작은 실수가 큰 사고를 초래할 수 있습니다.
Một sai sót nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn.
Thành phần từ
초 vời gọi+래 đến
Nghĩa đen là "vời nó đến" — tự rước lấy rắc rối. Hán Việt: chiêu lai.
Bạn nên biết
Hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực: 피해, 혼란, 위기 (thiệt hại, hỗn loạn, khủng hoảng)를 초래하다.