Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

수박 겉 핥기

subak geot halgi [수박 걷 할끼]

수박 겉 핥기로 + verb · 수박 겉 핥기식

cưỡi ngựa xem hoa, qua loa đại khái

Ví dụ

시간이 없어서 수박 겉 핥기로 책을 읽었어요.

Không có thời gian nên mình chỉ đọc lướt cuốn sách kiểu cưỡi ngựa xem hoa.

Thành phần từ

Liếm vỏ dưa hấu thì chẳng bao giờ nếm được ruột ngọt bên trong.

Bạn nên biết

Phát âm là [수박 걷 할끼]; hay dùng 수박 겉 핥기식 공부 "học qua loa".