Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

꿩 먹고 알 먹기

kkwong meokgo al meokgi [꿩 먹꼬 알 먹끼]

꿩 먹고 알 먹기다 · 꿩 먹고 알 먹는 셈이다

một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích

Ví dụ

운동도 하고 돈도 버니까 꿩 먹고 알 먹기예요.

Vừa được tập thể dục vừa kiếm được tiền, đúng là một công đôi việc.

Thành phần từ

Ăn chim trĩ, lại ăn luôn cả trứng: một lần bắt được hai cái lợi.

Bạn nên biết

Từ Hán Hàn tương đương là 일석이조 và 일거양득; câu tục ngữ này nghe thân mật hơn.